Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insolent
01
xấc xược, hỗn láo
showing a rude and disrespectful attitude or behavior
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most insolent
so sánh hơn
more insolent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The student's insolent response to the teacher's question shocked the entire class.
Câu trả lời hỗn láo của học sinh đối với câu hỏi của giáo viên đã gây sốc cho cả lớp.
02
xấc xược, hỗn láo
having a bold attitude without considering the conventions or appropriateness
Cây Từ Vựng
insolently
insolent
insol



























