insectivorous
in
ˌɪn
in
sec
sɛk
sek
ti
ˈtɪ
ti
vo
rous
rəs
rēs
herbivorouscarnivorousomnivorous

Định nghĩa và ý nghĩa của "insectivorous"trong tiếng Anh

insectivorous
01

ăn côn trùng, chuyên ăn côn trùng

feeding on or adapted to a diet that consists primarily or exclusively of insects 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Bats are often considered insectivorous mammals, as they primarily consume insects during their nightly hunts. 

Dơi thường được coi là động vật có vú ăn côn trùng, vì chúng chủ yếu tiêu thụ côn trùng trong các cuộc săn đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng