inoffensive
Pronunciation
/ˌɪnəˈfɛnsɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inoffensive"trong tiếng Anh

inoffensive
01

vô hại, không xúc phạm

not likely to sadden or anger anyone
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inoffensive
so sánh hơn
more inoffensive
có thể phân cấp
02

vô hại, không gây hại

unable to cause harm
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng