Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
innately
01
bẩm sinh, một cách tự nhiên
in a way that is natural or present from birth
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Some people are innately compassionate, always showing empathy towards others.
Một số người bẩm sinh đã có lòng trắc ẩn, luôn thể hiện sự đồng cảm với người khác.
Cây Từ Vựng
innately
innate



























