Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inmost
Các ví dụ
The treasure was hidden in the inmost vault of the ancient fortress.
Kho báu được giấu trong phần trong cùng của pháo đài cổ.
Các ví dụ
The heartfelt letter revealed the inmost emotions he had kept hidden for years.
Bức thư chân thành đã tiết lộ những cảm xúc sâu kín nhất mà anh ấy đã giấu kín trong nhiều năm.



























