inmost
in
ˈɪn
in
most
məʊst
mewst

Định nghĩa và ý nghĩa của "inmost"trong tiếng Anh

01

sâu nhất, ở trong cùng

placed closest to the center 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The inmost chamber of the temple housed the sacred artifact. 

Căn phòng sâu nhất của ngôi đền chứa đựng hiện vật linh thiêng.

02

sâu kín nhất, bí mật nhất

referring to the most intimate and private secrets, thoughts, or feelings 
Các ví dụ
She hesitated to share her inmost fears, afraid of being misunderstood. 

Cô ấy do dự chia sẻ những nỗi sợ sâu kín nhất của mình, sợ bị hiểu lầm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng