inland
in
ˈɪn
in
land
lənd
lēnd
inlaidisland

Định nghĩa và ý nghĩa của "inland"trong tiếng Anh

01

nội địa, ở trong đất liền

located away from the coast 
inland definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
so sánh nhất
most inland
so sánh hơn
more inland
không phân cấp được
Các ví dụ
The inland regions experience hotter temperatures compared to coastal areas. 

Các vùng nội địa trải qua nhiệt độ nóng hơn so với các khu vực ven biển.

02

nội địa, trong nước

relating to the interior of a country, as opposed to foreign or international areas 
Các ví dụ
The company focuses on inland resources for its supply chain. 

Công ty tập trung vào các nguồn lực nội địa cho chuỗi cung ứng của mình.

01

vào nội địa, về phía nội địa

into or toward the interior of a country or region 
inland definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The city's population density decreases as you travel further inland. 

Mật độ dân số của thành phố giảm khi bạn di chuyển xa hơn vào nội địa.

Inland
01

nội địa, vùng nội địa

the interior or central parts of a country, away from the coast or borders 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The journey took them deep into the inland, far from the ocean. 

Cuộc hành trình đưa họ đi sâu vào nội địa, xa khỏi đại dương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng