injured
in
ˈɪn
in
jured
ʤəd
jēd
inuredinsured

Định nghĩa và ý nghĩa của "injured"trong tiếng Anh

injured
01

bị thương, tổn thương

physically harmed or wounded 
injured definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most injured
so sánh hơn
more injured
có thể phân cấp
Các ví dụ
The injured athlete was taken off the field on a stretcher after a collision with another player. 

Vận động viên bị thương đã được đưa ra khỏi sân trên cáng sau va chạm với một cầu thủ khác.

02

bị tổn thương, buồn bã

emotionally hurt or upset or annoyed 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng