to inhume
Pronunciation
/ɪnhjˈuːm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inhume"trong tiếng Anh

to inhume
01

chôn cất, an táng

to put a dead body in the ground or sea
to inhume definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
inhume
ngôi thứ ba số ít
inhumes
hiện tại phân từ
inhuming
quá khứ đơn
inhumed
quá khứ phân từ
inhumed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng