inhibitory
in
ˌɪn
in
hi
ˈhɪ
hi
bi
to
taw
ry
ri
ri
British pronunciation
/ɪnhˈɪbɪtəɹˌi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inhibitory"trong tiếng Anh

inhibitory
01

ức chế, kiềm chế

having the ability to restrain, limit, or suppress activity or function
example
Các ví dụ
Inhibitory neurons play a crucial role in controlling the timing and intensity of signals in neural circuits.
Các tế bào thần kinh ức chế đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát thời gian và cường độ của tín hiệu trong mạch thần kinh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store