inhalation
Pronunciation
/ˌɪnhəˈɫeɪʃən/, /ɪnəˈɫeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inhalation"trong tiếng Anh

Inhalation
01

hít vào, hô hấp

the intake of air or a substance into the lungs through the process of breathing
inhalation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
inhalations
02

hít, thuốc hít

a medication to be taken by inhaling it
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng