Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
informative
01
cung cấp thông tin, giàu thông tin
providing useful or valuable information
Các ví dụ
The informative brochure contained helpful tips for traveling abroad.
Tờ rơi thông tin chứa đựng những lời khuyên hữu ích cho việc đi du lịch nước ngoài.
02
cung cấp thông tin, giáo dục
tending to increase knowledge or dissipate ignorance
03
cung cấp thông tin, giáo dục
serving to instruct or enlighten or inform
Cây Từ Vựng
informatively
uninformative
informative
formative
form



























