informally
in
ɪn
in
for
ˈfɔ:
faw
ma
lly
li
li
abnormallynormallyformally

Định nghĩa và ý nghĩa của "informally"trong tiếng Anh

informally
01

một cách không chính thức, theo cách thân mật

without strict adherence to established procedures, rules, or official protocols 

casually

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They informally discussed potential solutions to the project challenges over coffee. 

Họ không chính thức thảo luận về các giải pháp tiềm năng cho những thách thức của dự án trong lúc uống cà phê.

02

một cách không chính thức, theo cách thân mật

in a manner using casual or colloquial language 
Các ví dụ
He spoke informally, tossing in slang and jokes as he explained. 

Anh ấy nói một cách không chính thức, thêm vào tiếng lóng và những câu đùa khi giải thích.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng