Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
informally
01
một cách không chính thức, theo cách thân mật
without strict adherence to established procedures, rules, or official protocols
Các ví dụ
The information was informally shared among colleagues during a casual conversation.
Thông tin đã được chia sẻ không chính thức giữa các đồng nghiệp trong một cuộc trò chuyện thông thường.
02
một cách không chính thức, theo cách thân mật
in a manner using casual or colloquial language
Các ví dụ
You can phrase it more informally if you're writing to a friend.
Bạn có thể diễn đạt một cách thân mật hơn nếu bạn đang viết cho một người bạn.
Cây Từ Vựng
informally
formally
formal
form



























