informally
in
ˌɪn
in
for
ˈfɔr
fawr
ma
lly
li
li
British pronunciation
/ɪnfˈɔːmə‍li/

Định nghĩa và ý nghĩa của "informally"trong tiếng Anh

informally
01

một cách không chính thức, theo cách thân mật

without strict adherence to established procedures, rules, or official protocols

casually

example
Các ví dụ
The information was informally shared among colleagues during a casual conversation.
Thông tin đã được chia sẻ không chính thức giữa các đồng nghiệp trong một cuộc trò chuyện thông thường.
02

một cách không chính thức, theo cách thân mật

in a manner using casual or colloquial language
example
Các ví dụ
You can phrase it more informally if you're writing to a friend.
Bạn có thể diễn đạt một cách thân mật hơn nếu bạn đang viết cho một người bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store