arbitration
Pronunciation
/ˌɑɹbɪˈtɹeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arbitration"trong tiếng Anh

Arbitration
01

trọng tài

the process in which a person is officially appointed to act as a judge and settle an argument
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Arbitration allowed the parties to resolve their disagreement quickly and avoid the lengthy process of going to trial.
Trọng tài cho phép các bên giải quyết bất đồng của họ một cách nhanh chóng và tránh quá trình kéo dài của việc ra tòa.
02

trọng tài

a process where parties resolve disputes through a neutral third party
Các ví dụ
The labor union and management agreed to arbitration to negotiate a new collective bargaining agreement.
Công đoàn và ban quản lý đã đồng ý trọng tài để đàm phán một thỏa thuận thương lượng tập thể mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng