inevitably
i
ˌɪ
i
ne
ˈnɛ
ne
vi
tab
təb
tēb
ly
li
li
British pronunciation
/ɪnˈɛvɪtəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inevitably"trong tiếng Anh

inevitably
01

không thể tránh khỏi

in a way that cannot be stopped or avoided, and certainly happens
inevitably definition and meaning
example
Các ví dụ
If you neglect regular maintenance, the car will inevitably experience mechanical issues.
Nếu bạn bỏ qua bảo dưỡng thường xuyên, chiếc xe chắc chắn sẽ gặp phải các vấn đề cơ khí.
02

chắc chắn

in a manner that is bound to happen due to underlying circumstances
example
Các ví dụ
Advances in technology inevitably lead to changes in how businesses operate.
Những tiến bộ trong công nghệ chắc chắn dẫn đến những thay đổi trong cách hoạt động của doanh nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store