Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inevitably
01
không thể tránh khỏi
in a way that cannot be stopped or avoided, and certainly happens
Các ví dụ
If you neglect regular maintenance, the car will inevitably experience mechanical issues.
Nếu bạn bỏ qua bảo dưỡng thường xuyên, chiếc xe chắc chắn sẽ gặp phải các vấn đề cơ khí.
02
chắc chắn
in a manner that is bound to happen due to underlying circumstances
Các ví dụ
Advances in technology inevitably lead to changes in how businesses operate.
Những tiến bộ trong công nghệ chắc chắn dẫn đến những thay đổi trong cách hoạt động của doanh nghiệp.
Cây Từ Vựng
inevitably
inevitable
evitable



























