inescapable
i
ˌɪ
i
nes
ˈnɪs
nis
ca
keɪ
kei
pable
pəbl
pēbl
incapable

Định nghĩa và ý nghĩa của "inescapable"trong tiếng Anh

inescapable
01

không thể tránh khỏi, không thể tránh được

not able to be avoided or prevented 
inescapable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inescapable
so sánh hơn
more inescapable
có thể phân cấp
Các ví dụ
No matter how hard they tried, the inescapable delay caused by the storm affected their plans. 

Dù họ cố gắng đến đâu, sự chậm trễ không thể tránh khỏi do cơn bão gây ra đã ảnh hưởng đến kế hoạch của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng