inelegant
in
ɪn
in
e
ˈɛ
e
le
li
gant
gənt
gēnt
elegant

Định nghĩa và ý nghĩa của "inelegant"trong tiếng Anh

inelegant
01

không thanh lịch, thô lỗ

lacking grace, refinement, or sophistication 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inelegant
so sánh hơn
more inelegant
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng