inefficacious
in
ɪn
in
e
ˌɛ
e
ffi
ca
ˈkeɪ
kei
cious
ʃəs
shēs
/ɪnˌɛfɪkˈeɪʃəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inefficacious"trong tiếng Anh

inefficacious
01

không hiệu quả, ít hiệu quả

not effective in achieving the intended purpose
Disapproving
Formal
Các ví dụ
The project manager acknowledged that the current workflow was inefficacious and initiated changes to streamline the process.
Người quản lý dự án thừa nhận rằng quy trình làm việc hiện tại không hiệu quả và đã khởi xướng những thay đổi để hợp lý hóa quá trình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng