Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inebriated
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inebriated
so sánh hơn
more inebriated
có thể phân cấp
Các ví dụ
It's important to know your limits to avoid becoming inebriated.
Biết giới hạn của bản thân là quan trọng để tránh bị say.
Cây Từ Vựng
uninebriated
inebriated
inebriate



























