Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Indoors
01
bên trong, nội thất
the area or space inside a building
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She decorated the indoors with festive lights for the holiday season.
Cô ấy trang trí nội thất với đèn lễ hội cho mùa lễ.



























