Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Indoors
01
bên trong, nội thất
the area or space inside a building
Các ví dụ
The warmth of the indoors was a welcome relief from the cold outside.
Hơi ấm của bên trong là một sự giải tỏa đáng hoan nghênh từ cái lạnh bên ngoài.



























