indictment
in
ˌɪn
in
dict
ˈdaɪt
dait
ment
mənt
mēnt
/ɪndˈa‍ɪtmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "indictment"trong tiếng Anh

Indictment
01

lời buộc tội, sự lên án

a statement or expression of strong disapproval, criticism, or accusation of wrongdoing
Các ví dụ
The scandal was an indictment of poor management practices.
Vụ bê bối là một lời buộc tội đối với các thực hành quản lý kém.
02

cáo trạng, sự buộc tội

a formal accusation of a crime
Các ví dụ
The grand jury handed down an indictment, charging the suspect with multiple counts of fraud.
Bồi thẩm đoàn đã đưa ra một bản cáo trạng, buộc tội nghi phạm về nhiều tội danh lừa đảo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng