Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
indefinable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most indefinable
so sánh hơn
more indefinable
có thể phân cấp
Các ví dụ
His voice had an indefinable quality that made it unforgettable.
Giọng nói của anh ấy có một chất lượng không thể định nghĩa khiến nó không thể nào quên.
02
không thể định nghĩa, không thể diễn tả
defying expression or description
Cây Từ Vựng
indefinable
definable
define



























