incorporation
in
ɪn
in
cor
ˌkɔ:
kaw
po
ra
ˈreɪ
rei
tion
ʃən
shēn
metacognitiondiagnosticianmathematicianarithmetician

Định nghĩa và ý nghĩa của "incorporation"trong tiếng Anh

Incorporation
01

sự hợp nhất, sự sáp nhập

consolidating two or more things; union in (or into) one body 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự hợp nhất, sự bao gồm

including by incorporating 
03

sự hấp thu, sự tiếp thu

learning (of values or attitudes etc.) that is incorporated within yourself 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng