incorporation
Pronunciation
/ˌɪnˌkɔɹpɝˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "incorporation"trong tiếng Anh

Incorporation
01

sự hợp nhất, sự sáp nhập

consolidating two or more things; union in (or into) one body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự hợp nhất, sự bao gồm

including by incorporating
03

sự hấp thu, sự tiếp thu

learning (of values or attitudes etc.) that is incorporated within yourself
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng