Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incontrovertible
/ˌɪŋˌkɑntɹoʊˈvɝtɪbəɫ/
/ɪnkˌɒntɹəvˈɜːtəbəl/
incontrovertible
01
không thể chối cãi, không thể phủ nhận
true in a way that leaves no room for denial or disagreement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most incontrovertible
so sánh hơn
more incontrovertible
có thể phân cấp
Các ví dụ
The witness ’s testimony was incontrovertible, making the case airtight.
Lời khai của nhân chứng là không thể chối cãi, khiến vụ án trở nên chắc chắn.
Cây Từ Vựng
incontrovertibility
incontrovertibleness
incontrovertibly
incontrovertible
incontrovert



























