Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Inchoative
01
thể khởi phát, khía cạnh khởi phát của động từ
aspect with regard to the beginning of the action of the verb
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
inchoatives
inchoative
01
ban đầu, khởi đầu
first or at the beginning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The software had some bugs in its initial release.
Phần mềm có một số lỗi trong bản phát hành đầu tiên.



























