inchoate
in
ɪn
in
choate
ˈkəʊɪt
kewit
incubate

Định nghĩa và ý nghĩa của "inchoate"trong tiếng Anh

inchoate
01

sơ khai, mới hình thành

just beginning to take shape 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inchoate
so sánh hơn
more inchoate
có thể phân cấp
Các ví dụ
His ideas were still inchoate, more instinct than strategy. 

Ý tưởng của anh ấy vẫn còn sơ khai, bản năng nhiều hơn chiến lược.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng