Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inchoate
01
sơ khai, mới hình thành
just beginning to take shape
Các ví dụ
She had an inchoate sense of longing she could n't quite explain.
Cô ấy có một cảm giác mới manh nha về sự khao khát mà cô ấy không thể giải thích rõ ràng.



























