incarceration
in
ɪn
in
car
ˌkɑ:
kaa
ce
ra
ˈreɪ
rei
tion
ʃən
shēn
metacognitiondiagnosticianmathematicianarithmetician

Định nghĩa và ý nghĩa của "incarceration"trong tiếng Anh

Incarceration
01

giam giữ, bỏ tù

the act of putting or keeping someone in captivity 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Many activists are pushing for alternatives to incarceration for non-violent offenders. 

Nhiều nhà hoạt động đang thúc đẩy các giải pháp thay thế cho việc giam giữ đối với những người phạm tội không bạo lực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng