in-situ
in
ɪnsaɪtju:
insaityoo
situ
in situ

Định nghĩa và ý nghĩa của "in-situ"trong tiếng Anh

in-situ
01

tại chỗ, nguyên trạng

situated in the original, natural, or existing place 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The museum chose to preserve the in-situ fossils to maintain the authenticity of the site. 

Bảo tàng đã chọn bảo tồn các hóa thạch in-situ để duy trì tính xác thực của địa điểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng