improved
imp
ˈɪmp
imp
roved
ru:vd
roovd
improvised

Định nghĩa và ý nghĩa của "improved"trong tiếng Anh

improved
01

được cải thiện, được nâng cấp

making something better or more valuable, leading to greater satisfaction or profit 
improved definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most improved
so sánh hơn
more improved
có thể phân cấp
Các ví dụ
The improved irrigation system helped farmers achieve higher crop yields and improved profitability. 

Hệ thống tưới tiêu được cải thiện đã giúp nông dân đạt được năng suất cây trồng cao hơn và cải thiện lợi nhuận.

02

được cải thiện, được nâng cấp

enhanced in quality, condition, or performance 
Các ví dụ
The improved version of the software is faster and more user-friendly. 

Phiên bản cải tiến của phần mềm nhanh hơn và thân thiện với người dùng hơn.

03

được cải thiện, được cải tạo

(of land) made ready for development or agriculture by clearing of trees and brush 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng