Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
improved
01
được cải thiện, được nâng cấp
making something better or more valuable, leading to greater satisfaction or profit
Các ví dụ
The renovation project led to an improved layout of the office space, creating a more efficient and comfortable working environment.
Dự án cải tạo đã dẫn đến một bố cục được cải thiện của không gian văn phòng, tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả và thoải mái hơn.
Các ví dụ
The company ’s profits increased due to improved marketing strategies.
Lợi nhuận của công ty tăng lên nhờ các chiến lược tiếp thị được cải thiện.
03
được cải thiện, được cải tạo
(of land) made ready for development or agriculture by clearing of trees and brush
Cây Từ Vựng
unimproved
improved
improve



























