impractical
im
ˌɪm
im
prac
ˈpræk
prāk
ti
ti
cal
kəl
kēl
British pronunciation
/ɪmpɹˈæktɪkə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "impractical"trong tiếng Anh

impractical
01

không thực tế, không khả thi

not practical or feasible
example
Các ví dụ
Her plan to walk to work in the pouring rain seemed impractical.
Kế hoạch đi bộ đến chỗ làm của cô ấy dưới trời mưa như trút nước có vẻ không thực tế.
02

không thực tế, không thể thực hiện được

impossible to do or achieve
example
Các ví dụ
His plan to swim across the ocean is highly impractical.
Kế hoạch bơi qua đại dương của anh ấy là rất không thực tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store