Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impermanent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most impermanent
so sánh hơn
more impermanent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The impermanent nature of the contract left her unsure about future job security.
Bản chất tạm thời của hợp đồng khiến cô ấy không chắc chắn về sự an toàn công việc trong tương lai.
02
tạm thời, không vĩnh viễn
existing or enduring for a limited time only
Cây Từ Vựng
impermanent
permanent
perman



























