impassively
im
ɪm
im
pa
ˈpæ
ssive
sɪv
siv
ly
li
li
impulsivelyimpressively

Định nghĩa và ý nghĩa của "impassively"trong tiếng Anh

impassively
01

một cách vô cảm, không biểu lộ cảm xúc

in a manner that shows no emotion, feeling, or reaction 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He listened impassively to the news, not letting his true feelings show. 

Anh ấy lạnh lùng nghe tin tức, không để lộ cảm xúc thật của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng