to impart
im
ɪm
im
part
ˈpɑ:t
paat
importimpact

Định nghĩa và ý nghĩa của "impart"trong tiếng Anh

to impart
01

truyền đạt, thông báo

to make information, knowledge, or a skill known or understood 
Transitive: to impart information or knowledge
to impart definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
impart
ngôi thứ ba số ít
imparts
hiện tại phân từ
imparting
quá khứ đơn
imparted
quá khứ phân từ
imparted
Các ví dụ
The professor imparts valuable insights during every class to enhance student understanding. 

Giáo sư truyền đạt những hiểu biết quý giá trong mỗi lớp học để nâng cao sự hiểu biết của sinh viên.

02

truyền đạt, thông báo

to give or transfer a particular quality or characteristic to something 
Ditransitive: to impart a quality or characteristic to sb/sth
to impart definition and meaning
Các ví dụ
The aging process in oak barrels imparts a distinct smoky flavor to the whiskey. 

Quá trình lão hóa trong thùng gỗ sồi mang lại cho rượu whisky một hương vị khói đặc trưng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng