immobilize
im
ɪm
im
mo
moʊ
mow
bi
lize
laɪz
laiz
/ɪmˈəʊbɪlˌaɪz/
immobilise

Định nghĩa và ý nghĩa của "immobilize"trong tiếng Anh

to immobilize
01

làm bất động

cause to be unable to move
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
immobilize
ngôi thứ ba số ít
immobilizes
hiện tại phân từ
immobilizing
quá khứ đơn
immobilized
quá khứ phân từ
immobilized
02

cố định

prohibit the conversion or use of (assets)
03

cố định hóa, chuyển đổi thành vốn cố định

convert (assets) into fixed capital
04

làm bất động, làm cho không thể tự vệ

make defenseless
05

làm bất động

to hold fast or prevent from moving
06

cố định, đóng băng

hold as reserve or withdraw from circulation; of capital
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng