Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Immigrant
01
người nhập cư, dân di cư
someone who comes to live in a foreign country
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
immigrants
Các ví dụ
The city 's diverse population includes many immigrants from various parts of the world.
Dân số đa dạng của thành phố bao gồm nhiều người nhập cư từ nhiều nơi trên thế giới.
Cây Từ Vựng
immigrant
migrant
migrate
migr



























