immaculately
i
ɪ
i
mma
ˈmæ
cu
kjʊ
kyoo
late
lɪt
lit
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "immaculately"trong tiếng Anh

immaculately
01

một cách hoàn hảo, một cách tinh khiết

in an extremely clean, neat, or flawless way 
immaculately definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The hotel room was immaculately clean, with every detail attended to by the housekeeping staff. 

Phòng khách sạn sạch sẽ một cách hoàn hảo, với mọi chi tiết được chăm sóc bởi nhân viên dọn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng