Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
imaginative
01
giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
displaying or having creativity or originality
Các ví dụ
The artist 's imaginative paintings depicted surreal landscapes and dreamlike scenes.
Những bức tranh tưởng tượng của nghệ sĩ mô tả những phong cảnh siêu thực và những cảnh giống như trong mơ.
Cây Từ Vựng
imaginatively
imaginativeness
unimaginative
imaginative
imagine



























