image scanner
Pronunciation
/ˈɪmɪdʒ skˈænɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "image scanner"trong tiếng Anh

Image scanner
01

máy quét hình ảnh, thiết bị quét hình ảnh

an electronic device that generates a digital representation of an image for data input to a computer
image scanner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
image scanners
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng