Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
illusory
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most illusory
so sánh hơn
more illusory
có thể phân cấp
Các ví dụ
The mirroring effect of the glass created an illusory extension of the room, making it seem larger than it actually was.
Hiệu ứng gương của kính tạo ra một sự mở rộng ảo tưởng của căn phòng, khiến nó trông lớn hơn thực tế.



























