illusive
i
ɪ
i
llu
ˈlu:
loo
sive
sɪv
siv
illative

Định nghĩa và ý nghĩa của "illusive"trong tiếng Anh

illusive
01

ảo tưởng, lừa dối

creating a false or misleading impression 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most illusive
so sánh hơn
more illusive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The illusive dreams of fame and fortune led many aspiring actors down a path of disappointment and disillusionment. 

Những giấc mơ ảo tưởng về danh vọng và tài sản đã dẫn nhiều diễn viên đầy tham vọng đi vào con đường thất vọng và vỡ mộng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng