Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to illume
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
illume
ngôi thứ ba số ít
illumes
hiện tại phân từ
illuming
quá khứ đơn
illumed
quá khứ phân từ
illumed
Các ví dụ
The moon's glow will illume the path for us tonight.
Ánh trăng sẽ soi sáng con đường cho chúng ta tối nay.



























