Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Idiot savant
01
idiot savant, người tự kỷ tài năng
a person with intellectual disability who displays exceptional skill in a narrow area
dated
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
idiot savants
Các ví dụ
The artist painted incredible landscapes but could n't tie his shoes – a true idiot savant.
Nghệ sĩ vẽ những cảnh quan tuyệt vời nhưng không thể buộc dây giày – một idiot savant thực sự.



























