Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Idiot savant
01
idiot savant, người tự kỷ tài năng
a person with intellectual disability who displays exceptional skill in a narrow area
lỗi thời
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
idiot savants
Các ví dụ
The documentary described the pianist as an idiot savant.
Bộ phim tài liệu mô tả nghệ sĩ dương cầm là một idiot savant.



























