idealistic
i
ˌaɪ
ai
dea
dɪə
die
lis
ˈlɪs
lis
tic
tɪk
tik
futuristicactivisticjingoisticaltruistic

Định nghĩa và ý nghĩa của "idealistic"trong tiếng Anh

idealistic
01

lý tưởng, không tưởng

believing in or aiming for perfect, often unrealistic ideals 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most idealistic
so sánh hơn
more idealistic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The philosopher’s idealistic views argued that reality is shaped by the mind. 

Quan điểm lý tưởng của triết gia cho rằng thực tại được định hình bởi tâm trí.

02

lý tưởng

believing that good things can happen or perfection can be achieved, while it is nearly impossible or impractical 
Các ví dụ
The idealistic notion of finding true love at first sight is often portrayed in romantic movies. 

Quan niệm lý tưởng về việc tìm thấy tình yêu đích thực ngay từ cái nhìn đầu tiên thường được miêu tả trong các bộ phim lãng mạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng