idealistic
Pronunciation
/aɪˌdiəˈɫɪstɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "idealistic"trong tiếng Anh

idealistic
01

lý tưởng, không tưởng

believing in or aiming for perfect, often unrealistic ideals
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most idealistic
so sánh hơn
more idealistic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The idealistic theory suggests that the physical world is a reflection of mental constructs.
Lý thuyết duy tâm cho rằng thế giới vật chất là sự phản ánh của các cấu trúc tinh thần.
02

lý tưởng

believing that good things can happen or perfection can be achieved, while it is nearly impossible or impractical
Các ví dụ
His idealistic belief in world peace drove him to advocate for diplomacy and cooperation among nations.
Niềm tin lý tưởng của anh ấy vào hòa bình thế giới đã thúc đẩy anh ấy ủng hộ ngoại giao và hợp tác giữa các quốc gia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng