Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Icelander
01
Người Iceland
a person from Iceland, a Nordic island country in the North Atlantic Ocean
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Icelanders
Các ví dụ
He was born an Icelander, but moved to Canada for work.
Anh ấy sinh ra là một người Iceland, nhưng đã chuyển đến Canada để làm việc.



























