Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aptitude
01
năng khiếu, tài năng
natural talent or ability in a particular skill or area
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
aptitudes
Các ví dụ
Aptitude tests are often used to assess potential in specific skills.
Các bài kiểm tra năng khiếu thường được sử dụng để đánh giá tiềm năng trong các kỹ năng cụ thể.
Cây Từ Vựng
inaptitude
aptitude



























