husbandry
hus
ˈhəz
hēz
band
bənd
bēnd
ry
ri
ri
/hˈʌsbəndɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "husbandry"trong tiếng Anh

Husbandry
01

nông nghiệp, chăn nuôi

the practice of cultivating and breeding crops and animals and taking care of them
husbandry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng