Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hurriedly
01
vội vàng, hối hả
in a rushed or quick manner
Các ví dụ
The students scribbled hurriedly to complete the test in time.
Các học sinh vội vàng viết nguệch ngoạc để hoàn thành bài kiểm tra đúng giờ.
Cây Từ Vựng
unhurriedly
hurriedly
hurried
hurry



























