hurdy gurdy
hur
ˈhɜ:
dy
di
di
gur
gɜ:
dy
di
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "hurdy gurdy"trong tiếng Anh

Hurdy gurdy
01

đàn hurdy gurdy, đàn quay

a stringed instrument that produces sounds by means of a wheel that rubs against the strings 
hurdy gurdy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hurdy gurdies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng