apprenticeship
app
ap
ap
ren
ˈrɛn
ren
tice
tɪs
tis
ship
ˌʃɪp
ship

Định nghĩa và ý nghĩa của "apprenticeship"trong tiếng Anh

Apprenticeship
01

sự học việc, thực tập

a formal training where an apprentice learns a trade or craft through practical experience under the guidance of a skilled mentor 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
apprenticeships
Các ví dụ
The aspiring chef completed a culinary apprenticeship, gaining hands-on experience in a professional kitchen. 

Đầu bếp đầy khát vọng đã hoàn thành khóa học nghề ẩm thực, tích lũy kinh nghiệm thực tế trong một nhà bếp chuyên nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng