Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Apprenticeship
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
apprenticeships
Các ví dụ
The machinist apprenticeship program offered training in precision machining for those entering the manufacturing field.
Chương trình học nghề thợ máy cung cấp đào tạo về gia công chính xác cho những người bước vào lĩnh vực sản xuất.
Cây Từ Vựng
apprenticeship
apprentice



























