humidness
hu
ˈhju:
hyoo
mid
mɪd
mid
ness
nəs
nēs
/hjˈuːmɪdnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "humidness"trong tiếng Anh

Humidness
01

độ ẩm, sự ẩm ướt

wetness in the atmosphere
humidness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng